Tủ rack – cái tên không còn xa lạ với dân IT hay kỹ thuật viên mạng. Nhưng với người ngoài ngành, tủ rack lại là một khái niệm khá mơ hồ. Vậy tủ rack là gì? Có bao nhiêu loại và làm sao để chọn được loại tủ rack phù hợp? Hãy cùng Fasttel chúng tôi tìm hiểu chi tiết về tủ rack trong bài viết này nhé!
Tủ rack là gì?

Tủ rack, hay còn gọi là tủ mạng, là một thiết bị dùng để chứa, bảo vệ và tổ chức các thiết bị phần cứng như switch, router, server, patch panel,… trong một hệ thống mạng hay trung tâm dữ liệu. Các thiết bị này được gắn theo tiêu chuẩn kích thước 19 inch, giúp bố trí khoa học, dễ quản lý và an toàn hơn.
Cấu tạo của tủ rack
Tủ Rack thường được làm từ tôn hoặc thép, có độ dày khác nhau tùy theo yêu cầu và tải trọng. Cấu tạo cơ bản của một tủ Rack bao gồm:
- Khung tủ: Đây là phần chính, chịu lực và tạo hình dáng cho tủ. Khung tủ thường có các lỗ cắm hoặc thanh đỡ (rack rails) theo tiêu chuẩn để gắn thiết bị.
- Cửa tủ: Có thể là cửa lưới (thường là cửa trước và sau để thoáng khí) hoặc cửa mica (thường là cửa kính trong suốt để quan sát). Các cửa này thường có khóa để tăng cường bảo mật.
- Tấm panel bên (tấm hông): Các tấm này có thể tháo rời để dễ dàng kiểm tra, lắp đặt và bảo trì thiết bị bên trong.
- Thanh tiêu chuẩn 19 inch: Đây là các thanh dọc bên trong tủ, được đục lỗ theo tiêu chuẩn U (Unit), dùng để gắn các thiết bị. Kích thước 19 inch là tiêu chuẩn chung cho hầu hết các thiết bị mạng và máy chủ.
- Quạt tản nhiệt: Được tích hợp hoặc có thể lắp thêm để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong tủ, giúp thiết bị hoạt động hiệu quả và kéo dài tuổi thọ.
- Thanh nguồn (PDU): Dùng để phân phối điện năng cho các thiết bị bên trong tủ.
- Bánh xe hoặc chân cố định: Giúp di chuyển tủ dễ dàng hoặc cố định tủ chắc chắn.
- Phụ kiện khác: Bao gồm khay trượt, thanh quản lý dây cáp, blanking panels (tấm che lỗ trống) để tối ưu luồng khí…
Xem thêm về: Dây nhảy quang là gì? Phân biệt các loại dây nhảy quang
Công dụng của tủ Rack

Tủ Rack đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ hệ thống mạng, mang lại nhiều lợi ích:
- Bảo vệ thiết bị: Tủ Rack giúp bảo vệ các thiết bị đắt tiền khỏi bụi bẩn, va đập, độ ẩm, côn trùng và các tác động xấu từ môi trường bên ngoài, cũng như ngăn chặn sự xâm nhập trái phép nhờ hệ thống khóa.
- Tổ chức và quản lý hiệu quả: Giúp sắp xếp các thiết bị mạng và máy chủ một cách khoa học, gọn gàng, tạo không gian chuyên nghiệp cho phòng máy, trung tâm dữ liệu. Điều này giúp việc đi dây, kiểm soát và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
- Tản nhiệt tốt: Với thiết kế thông minh (thường có cửa lưới và quạt tản nhiệt), tủ Rack giúp lưu thông không khí hiệu quả, duy trì nhiệt độ ổn định cho thiết bị, hạn chế tình trạng quá nhiệt gây giảm hiệu suất hoặc hư hỏng.
- Tiết kiệm không gian: Cho phép chứa nhiều thiết bị trong một diện tích vật lý nhỏ, tối ưu hóa không gian sử dụng.
- Tăng tính bảo mật: Cửa có khóa giúp hạn chế người không có thẩm quyền tiếp cận các thiết bị quan trọng.
Tủ Rack được sử dụng rộng rãi trong nhiều môi trường khác nhau:
- Trung tâm dữ liệu (Data Center): Là nơi tập trung số lượng lớn máy chủ và thiết bị mạng, tủ Rack giúp quản lý và vận hành hiệu quả.
- Phòng máy chủ: Trong các doanh nghiệp, tổ chức có hệ thống mạng lớn.
- Văn phòng doanh nghiệp: Chứa các thiết bị mạng nội bộ như switch, router.
- Hệ thống camera giám sát: Dùng để chứa đầu ghi camera, bộ nguồn và các thiết bị liên quan.
- Các công trình lớn, nhà máy: Nơi cần triển khai hệ thống mạng phức tạp.
Việc lựa chọn tủ Rack phù hợp sẽ giúp hệ thống mạng hoạt động ổn định, an toàn và dễ quản lý.
Tìm hiểu thêm về: Cáp đồng trục là gì? Cấu tạo, ứng dụng và phân loại
Phân loại các dòng tủ rack phổ biến

Tủ rack có nhiều loại và có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, chủ yếu dựa trên kích thước, cấu tạo, và môi trường sử dụng. Dưới đây là các dòng tủ rack phổ biến:
Phân loại theo cấu tạo và vị trí lắp đặt
Tủ Rack Treo Tường (Wallmount Rack):
- Đặc điểm: Kích thước nhỏ gọn, được thiết kế để gắn trực tiếp lên tường, giúp tiết kiệm không gian sàn. Thường có 1 cánh cửa phía trước (có thể là lưới hoặc mica).
- Kích thước phổ biến: 6U, 10U, 12U, 15U. Chiều sâu thường dao động từ 400mm đến 600mm.
- Ưu điểm: Tiết kiệm diện tích, phù hợp cho văn phòng nhỏ, chi nhánh, phòng máy ít thiết bị.
- Nhược điểm: Giới hạn về số lượng và kích thước thiết bị có thể chứa, khả năng chịu tải thấp hơn tủ đứng.
- Ứng dụng: Lắp đặt các thiết bị mạng cơ bản như switch, router, modem, đầu ghi camera, bộ chuyển đổi quang (converter quang) trong các không gian hạn chế.
Tủ Rack Đứng (Server Rack / Floor-Standing Rack):
- Đặc điểm: Kích thước lớn, có chân đế hoặc bánh xe để đặt trên sàn. Thường có 4 cửa (trước, sau và hai bên hông) có thể tháo rời. Cửa trước và sau thường là cửa lưới đột lỗ để tối ưu khả năng tản nhiệt.
- Kích thước phổ biến: 15U, 20U, 27U, 32U, 36U, 42U, 45U, 47U. Chiều sâu đa dạng từ 600mm, 800mm, 1000mm đến 1200mm.
- Ưu điểm: Khả năng chứa được nhiều thiết bị hơn, chịu tải trọng lớn, tản nhiệt tốt, dễ dàng quản lý cáp và bảo trì thiết bị.
- Nhược điểm: Chiếm nhiều diện tích sàn.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các trung tâm dữ liệu (data center), phòng máy chủ lớn, các doanh nghiệp có hệ thống mạng phức tạp và nhiều máy chủ (server), thiết bị lưu trữ.
Tủ Rack Khung Mở (Open Frame Rack / Open Rack):
- Chiều cao (U – Unit): Đây là thông số quan trọng nhất, biểu thị số lượng thiết bị có thể gắn vào tủ. 1U = 1.75 inch ≈ 44.45 mm. Các kích thước phổ biến từ 6U, 10U, 12U (thường cho tủ treo tường) đến 20U, 27U, 32U, 36U, 42U, 45U, 47U (thường cho tủ đứng).
- Chiều rộng (W – Width): Hầu hết các tủ rack tuân theo tiêu chuẩn 19 inch (khoảng 482.6 mm) cho chiều rộng lắp đặt thiết bị. Chiều rộng tổng thể của tủ thường là 600mm hoặc 800mm (bao gồm cả phần khung tủ).
- Chiều sâu (D – Depth): Quyết định khả năng chứa các thiết bị có độ sâu khác nhau. Phổ biến là D400mm, D500mm, D600mm, D800mm, D1000mm, D1200mm.
Phân loại theo môi trường sử dụng
Tủ Rack Trong Nhà (Indoor Rack):
- Đặc điểm: Được thiết kế để sử dụng trong môi trường có điều hòa, ít bụi bẩn. Chất liệu và lớp sơn có thể không cần quá đặc biệt.
- Phân loại: Bao gồm cả tủ treo tường và tủ đứng thông thường.
Tủ Rack Ngoài Trời (Outdoor Rack):
- Đặc điểm: Được chế tạo từ vật liệu bền bỉ hơn, có khả năng chống thấm nước, chống bụi, chống ăn mòn, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa, nhiệt độ cao/thấp). Thường có lớp sơn tĩnh điện dày, hệ thống khóa an toàn và đôi khi có cả hệ thống điều hòa mini hoặc quạt công suất lớn.
- Ứng dụng: Lắp đặt tại các trạm BTS, trạm biến áp, công trường, hoặc các vị trí ngoài trời khác cần chứa thiết bị viễn thông, camera giám sát.
Phân loại theo ứng dụng cụ thể
Nếu phân loại theo ứng dụng cụ thể, tủ rack có thể chia thành như sau:
- Tủ Rack Server (Server Cabinet): Là dòng tủ đứng, có chiều sâu lớn (thường từ D800, D1000, D1200) để chứa các máy chủ (server) có kích thước lớn, đồng thời có hệ thống thông gió và tản nhiệt mạnh mẽ.
- Tủ Rack Mạng (Network Rack): Có thể là tủ treo tường hoặc tủ đứng, thường có chiều sâu trung bình (D600) để chứa các thiết bị mạng như switch, router, patch panel, firewall. Cửa có thể là lưới hoặc mica tùy theo yêu cầu về lưu thông khí.
- Tủ Rack Âm Thanh (Audio Rack): Thiết kế chuyên dụng để chứa các thiết bị âm thanh như amply, mixer, cục đẩy công suất. Thường có các khay trượt và không gian đi dây rộng rãi.
- Tủ Rack Camera/Đầu Ghi (CCTV Rack): Thường là các tủ nhỏ (treo tường 6U, 10U hoặc tủ đứng 15U) dùng để chứa đầu ghi hình camera (DVR/NVR), bộ nguồn và các thiết bị liên quan đến hệ thống giám sát.
Phân loại theo kích thước (đơn vị U) và chiều sâu
- Chiều cao (U – Unit): Đây là thông số quan trọng nhất, biểu thị số lượng thiết bị có thể gắn vào tủ. 1U = 1.75 inch ≈ 44.45 mm. Các kích thước phổ biến từ 6U, 10U, 12U (thường cho tủ treo tường) đến 20U, 27U, 32U, 36U, 42U, 45U, 47U (thường cho tủ đứng).
- Chiều rộng (W – Width): Hầu hết các tủ rack tuân theo tiêu chuẩn 19 inch (khoảng 482.6 mm) cho chiều rộng lắp đặt thiết bị. Chiều rộng tổng thể của tủ thường là 600mm hoặc 800mm (bao gồm cả phần khung tủ).
- Chiều sâu (D – Depth): Quyết định khả năng chứa các thiết bị có độ sâu khác nhau. Phổ biến là D400mm, D500mm, D600mm, D800mm, D1000mm, D1200mm.
Việc lựa chọn loại tủ rack phù hợp phụ thuộc vào số lượng, kích thước thiết bị cần chứa, không gian lắp đặt, môi trường sử dụng và yêu cầu về bảo mật, tản nhiệt.
Kết luận
Trên đây là toàn bộ thông tin về tủ rack là gì mà Fasttel muốn chia sẻ cho bạn. Tủ rack không đơn thuần chỉ là chiếc “hộp sắt” để chứa thiết bị, mà còn là trái tim của hệ thống mạng. Việc chọn đúng loại tủ, bố trí hợp lý và bảo trì đúng cách sẽ giúp hệ thống vận hành mượt mà, tránh sự cố và tiết kiệm thời gian, chi phí về lâu dài.

