Cáp Quang Luồn Cống 6FO Phi Kim Loại

Mã sản phẩm: CPKL-6FO

Tải catalogue sản phẩm

Trong thời đại số hóa hiện nay, nhu cầu về hạ tầng mạng ổn định và hiệu suất cao không ngừng gia tăng. Đặc biệt, khi các ứng dụng công nghệ cao và yêu cầu về kết nối mạng trở nên phức tạp, một giải pháp truyền dẫn có độ tin cậy cao là rất cần thiết. Cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại là sản phẩm đáp ứng chính xác những yêu cầu đó, đặc biệt phù hợp với các ứng dụng mạng đòi hỏi chất lượng tín hiệu ổn định và khả năng chống chịu tốt trong những môi trường khắc nghiệt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm này và những lợi ích mà nó mang lại.

Đặc điểm nổi bật của cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại

Cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại không chỉ có kích thước nhỏ gọn mà còn sở hữu nhiều đặc điểm vượt trội, giúp nâng cao hiệu quả truyền tải và độ bền trong quá trình sử dụng. Đầu tiên, cấu trúc phi kim loại của cáp mang lại độ bền cao, chống ăn mòn tuyệt vời và bảo vệ sợi quang khỏi các tác động môi trường. Với lớp vỏ ngoài làm từ nhựa HDPE, cáp có khả năng chống cháy, chống tia UV, đồng thời chịu được các tác động ngoại lực mạnh, đảm bảo cáp luôn hoạt động ổn định trong suốt quá trình sử dụng.

Một trong những ưu điểm đáng chú ý của cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại là khả năng chống gặm nhấm. Bằng cách tích hợp băng thép chống gặm nhấm, sản phẩm bảo vệ sợi quang khỏi sự phá hoại của động vật gặm nhấm, giúp kéo dài tuổi thọ của cáp trong các môi trường dễ bị tổn thương.

Cấu trúc và chất liệu tối ưu

Cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại được thiết kế với cấu trúc rất chắc chắn và bền bỉ. Vỏ ngoài của cáp là nhựa HDPE màu đen, có tính năng chống cháy và chống tia UV, giúp bảo vệ sợi quang khỏi các tác động của môi trường khắc nghiệt. Bên trong, lõi cáp gồm 6 sợi quang Single Mode giúp tăng khả năng truyền tải dữ liệu ở tốc độ cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu truyền tải tín hiệu xa và ổn định.

Bên cạnh đó, lớp bảo vệ của cáp sử dụng công nghệ ống lỏng bảo vệ sợi quang, kết hợp với hợp chất gel chống thấm giúp bảo vệ cáp khỏi độ ẩm và nước, từ đó đảm bảo rằng cáp luôn duy trì hiệu suất truyền tải ổn định.

Ứng dụng và lợi ích khi sử dụng cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại

Cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng LAN diện rộng, đặc biệt trong các môi trường ngầm, dưới đất hoặc các tòa nhà cao tầng. Cáp có thể được sử dụng cho các ứng dụng truyền dẫn video, hình ảnh, âm thanh cho hệ thống camera an ninh và báo động, đồng thời cũng là giải pháp lý tưởng cho việc lắp đặt hạ tầng mạng trong các công trình xây dựng.

Một trong những ưu điểm nổi bật của sản phẩm là sự linh hoạt trong lắp đặt. Nhờ kích thước nhỏ gọn và khả năng uốn cong tốt, cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại dễ dàng được lắp đặt trong các không gian hẹp, mang lại hiệu quả cao trong việc triển khai các dự án hạ tầng mạng hiện đại.

Với những ưu điểm vượt trội về khả năng chịu lực, chống thấm, bảo vệ sợi quang khỏi các tác động ngoại lực và môi trường khắc nghiệt, cáp quang luồn cống 6FO phi kim loại là lựa chọn lý tưởng cho các dự án hạ tầng mạng đòi hỏi hiệu suất cao, độ bền lâu dài và khả năng mở rộng trong tương lai. Đầu tư vào dây cáp quang này sẽ mang lại giá trị lâu dài, đảm bảo cho các hệ thống mạng luôn hoạt động ổn định, bền vững.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cáp Quang Luồn Cống 6FO Phi Kim Loại”

Thông số Chỉ tiêu kỹ thuật
THÔNG SỐ CHUNG
Loại cáp Cáp quang luồn cống phi kim loại
Số sợi quang 6 sợi
Tuổi thọ cáp ≥ 15 năm
CẤU TRÚC CÁP
Số sợi quang trong ống lỏng 6 sợi
Số ống lỏng 1 ống chứa sợi quang
Vật liệu ống lỏng PBT (Polybutylene Terephthalate)
Đường kính ống lỏng ≥ 1.6 mm (cáp Midspan)

≥ 2.0 mm (cáp thông thường)

Hợp chất điền đầy Thixotrophic Jelly
Thành phần gia cường trung tâm FRP (Fiberglass Reinforced Plastic)
Thành phần chống thấm Sợi chống thấm (Water Blocking Yarn)

Băng chống thấm nước bọc quanh lõi cáp

Phương pháp bện lõi Bện đảo chiều SZ
VỎ CÁP
Vật liệu Nhựa HDPE màu đen
Độ dày 1.5 mm ± 0.1mm
THÔNG SỐ QUANG HỌC
Suy hao tại 1310nm ≤ 0.35 dB/km (trung bình)

≤ 0.36 dB/km (từng sợi)

Suy hao tại 1550nm ≤ 0.21 dB/km (trung bình)

≤ 0.22 dB/km (từng sợi)

Hệ số tán sắc tại 1310nm ≤ 3.5 ps/nm×km
Hệ số tán sắc tại 1550nm ≤ 18 ps/nm×km
Hệ số PMD ≤ 0.2 ps/√km
Bước sóng cắt ≤ 1260 nm
THÔNG SỐ CƠ LÝ
Tải trọng lớn nhất khi lắp đặt 2700 N
Tải trọng lớn nhất khi làm việc 900 N
Bán kính uốn cong tối thiểu khi lắp đặt 10 lần đường kính cáp
Bán kính uốn cong tối thiểu sau lắp đặt 20 lần đường kính cáp
ĐIỀU KIỆN MÔI TRƯỜNG
Nhiệt độ lắp đặt -5°C đến +65°C
Nhiệt độ làm việc -10°C đến +65°C
ĐẶC TÍNH BẢO VỆ
Khả năng chống thấm Không thấm nước sau 24h ở độ cao cột nước 1m
Khả năng chịu điện áp ≥ 20 kVDC hoặc 10 kVACrms (50-60Hz) trong 5 phút
ĐÓNG GÓI
Chiều dài tiêu chuẩn 4000m
Quy cách Quấn trên trống gỗ sử dụng một lần
Đường kính trục quấn > 40 lần đường kính cáp

Cung cấp thiết bị viễn thông chất lượng cao: Tủ ODF, dây cáp quang, phụ kiện đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Sản xuất số lượng lớn theo yêu cầu: Đáp ứng đơn hàng quy mô lớn, đảm bảo tiến độ và chất lượng.
Giá cạnh tranh cho dự án: Ưu đãi đặc biệt khi đặt mua thiết bị viễn thông với số lượng lớn.
Tư vấn giải pháp viễn thông miễn phí: Hỗ trợ thiết kế và triển khai hệ thống mạng tối ưu cho doanh nghiệp.
Giao hàng nhanh toàn quốc: Cam kết vận chuyển an toàn, đúng tiến độ cho mọi đơn hàng.

FacebookNhắn tin ZaloHotline: 0971 532 376